So sánh lãi suất coupon của trái phiếu và lãi suất thị trường

Trái phiếu là chứng khoán nợ có thu nhập cố định do các doanh nghiệp, chính phủ và các tổ chức chính phủ phát hành để tài trợ cho các hoạt động, các dự án quy mô lớn và các mục đích sử dụng vốn khác. Hầu hết trái phiếu trả một khoản lãi suất, được gọi là lãi suất coupon, dựa trên mệnh giá của trái phiếu. Do cách thức giao dịch, lãi suất coupon của trái phiếu thường khác với lãi suất thị trường.

1. Trái phiếu hoạt động như thế nào?

Trái phiếu là một công cụ vay nợ. Các tổ chức phát hành trái phiếu, thường là một công ty hoặc chính phủ, phải hoàn trả một số tiền xác định trước, còn được gọi là tiền gốc hoặc mệnh giá, vào một ngày nhất định trong tương lai. Hầu hết trái phiếu đều trả lãi suất coupon cố định hàng năm hoặc nửa năm một lần. Một số trái phiếu được gọi là zero-coupon, nghĩa là chúng không phải trả lãi suất, chỉ trả theo mệnh giá khi đáo hạn.

Ví dụ về cách hoạt động của trái phiếu:

Trong trường hợp trái phiếu có kì hạn 10 năm, lãi suất 8%/năm với mệnh giá 100.000 VNĐ và trả lãi nửa năm/lần, nhà đầu tư sẽ nhận được 19 khoản thanh toán với lãi suất 4.000 VNĐ mỗi sáu tháng trong chín năm rưỡi. Vào cuối 10 năm, nhà đầu tư sẽ nhận được khoản thanh toán là 104.000 VNĐ – cả khoản thanh toán lãi suất 4.000 VNĐ mỗi nửa năm và khoản tiền gốc 100.000 VNĐ của trái phiếu.

Sau năm thứ 10, trái phiếu đáo hạn và được thanh toán hết, có nghĩa là tất cả các nghĩa vụ nợ được đại diện bởi trái phiếu đã được thực hiện đầy đủ.

2. Lãi suất coupon của trái phiếu và lãi suất thị trường có gì khác nhau?

2.1. Lãi suất coupon của trái phiếu

Hiểu được sự khác biệt rõ ràng giữa lãi suất coupon và lãi suất thị trường là một bước không thể thiếu trên con đường phát triển sự hiểu biết toàn diện về trái phiếu và thị trường chứng khoán nợ.

Lãi suất coupon có thể được hiểu là lợi suất được trả trên mệnh giá của trái phiếu hàng năm trong suốt thời gian tồn tại của nó. Vì vậy, ví dụ, nếu bạn có một trái phiếu 10 năm với giá trị 100.00 VNĐ và lãi suất coupon là 10 phần trăm, người mua trái phiếu sẽ nhận được 10.000 VNĐ tiền lãi mỗi năm.

2.2. Lãi suất thị trường của trái phiếu

Điều này khác với lãi suất thị trường của trái phiếu, là một giá trị dao động thường phản ánh tâm lý thị trường. Không giống như lãi suất coupon, lãi suất thị trường của trái phiếu có thể dao động mạnh trong suốt thời gian tồn tại của trái phiếu.

Ví dụ, trong một kịch bản mà các chuyên gia đang dự đoán lạm phát kinh tế, lãi suất thị trường đối với trái phiếu có thể tăng do thực tế là các nhà đầu tư sẽ mong đợi nhiều tiền mặt hơn để bù đắp sự sụt giảm giá trị đồng tiền nói chung. Nói chung, nếu lãi suất thị trường vượt quá lãi suất coupon, giá trị trái phiếu có thể sẽ giảm xuống.

3. Bán các trái phiếu phát hành

Một khi công ty phát hành trái phiếu đã ấn định lãi suất coupon và mệnh giá của trái phiếu, thì về mặt logic, công ty phát hành trái phiếu mong muốn có được giá thị trường cao nhất có thể cho đợt phát hành trái phiếu. Thông thường, các công ty tư nhân sẽ thuê một ngân hàng đầu tư để bảo lãnh phát hành trái phiếu.

Ngân hàng đầu tư, hoặc tổ hợp của nhiều ngân hàng đầu tư, sẽ mua toàn bộ đợt phát hành trái phiếu và bán lại trái phiếu cho các nhà đầu tư tổ chức và quy mô lớn trên thị trường mở. Nhiều tổ chức chính phủ sẽ bán trái phiếu trực tiếp cho các nhà đầu tư quy mô lớn thông qua các cuộc đấu giá thay vì sử dụng một người bảo lãnh phát hành làm người trung gian.

4. Xác định giá thị trường và lợi nhuận của trái phiếu

Số tiền mà các nhà đầu tư trả cho một trái phiếu, cho dù được mua thông qua đấu giá trực tiếp, qua môi giới hay từ một nhà đầu tư khác được gọi là giá thị trường của trái phiếu. Khi giá thị trường nhỏ hơn mệnh giá, thì lợi suất của trái phiếu đó sẽ lớn hơn lãi suất coupon. Khi giá thị trường lớn hơn mệnh giá, thì lợi suất trái phiếu đó sẽ nhỏ hơn lãi suất coupon.

Do đó, mối quan hệ của lãi suất coupon và lợi suất thị trường phụ thuộc vào giá thị trường của trái phiếu.

5/5 - (1 bình chọn)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.